Liste der nach Einwohnerzahl bedeutendsten Orte (max. 300 Orte) in Thanh Hóa Province, mit Links zu den Ortsdetails
| Ort | Einwohnerzahl | Landesregion | |
|---|---|---|---|
| Bến Sung | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Bỉm Sơn | 53754 | Thanh Hóa Province | |
| Bút Sơn | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Cẩm Thủy | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Cành Nàng | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Hà Trung | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Hậu Lộc | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Kim Tân | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Lang Chánh | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Mường Lát | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Nga Sơn | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Nghi Sơn | 302210 | Thanh Hóa Province | |
| Ngọc Lặc | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Nông Cống | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Quan Hóa | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Quán Lào | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Quan Sơn | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Quảng Xương | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Rừng Thông | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Sầm Sơn | 129801 | Thanh Hóa Province | |
| Thanh Hóa | 850000 | Thanh Hóa Province | |
| Thọ Xuân | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Thường Xuân | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Tĩnh Gia | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Triệu Sơn | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Vạn Hà | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Vĩnh Lộc | 0 | Thanh Hóa Province | |
| Yên Cát | 0 | Thanh Hóa Province |