Liste der nach Einwohnerzahl bedeutendsten Orte (max. 300 Orte) in Phu Tho, mit Links zu den Ortsdetails
| Ort | Einwohnerzahl | Landesregion | |
|---|---|---|---|
| Bích Chu | 6500 | Phu Tho | |
| Bo | 0 | Phu Tho | |
| Cao Phong | 0 | Phu Tho | |
| Chi Nê | 0 | Phu Tho | |
| Đà Bắc | 0 | Phu Tho | |
| Đoan Hùng | 0 | Phu Tho | |
| Hạ Hòa | 0 | Phu Tho | |
| Hàng Trạm | 11503 | Phu Tho | |
| Hòa Bình | 105260 | Phu Tho | |
| Hợp Hòa | 0 | Phu Tho | |
| Hưng Hóa | 0 | Phu Tho | |
| Hương Canh | 0 | Phu Tho | |
| Kỳ Sơn | 0 | Phu Tho | |
| Lâm Thao | 0 | Phu Tho | |
| Lập Thạch | 0 | Phu Tho | |
| Long Cốc | 2658 | Phu Tho | |
| Lương Bằng | 1937 | Phu Tho | |
| Lương Sơn | 0 | Phu Tho | |
| Mường Khến | 0 | Phu Tho | |
| Phong Châu | 0 | Phu Tho | |
| Phú Thọ | 91650 | Phu Tho | |
| Phúc Yên | 180000 | Phu Tho | |
| Phương Linh | 3679 | Phu Tho | |
| Sông Thao | 0 | Phu Tho | |
| Tam Đảo | 0 | Phu Tho | |
| Thanh Ba | 0 | Phu Tho | |
| Thanh Sơn | 0 | Phu Tho | |
| Thanh Thủy | 0 | Phu Tho | |
| Việt Trì | 415280 | Phu Tho | |
| Vĩnh Tường | 0 | Phu Tho | |
| Vĩnh Yên | 119128 | Phu Tho | |
| Vụ Bản | 9497 | Phu Tho | |
| Xuân Trùng | 11506 | Phu Tho | |
| Yên Lạc | 0 | Phu Tho | |
| Yên Lập | 0 | Phu Tho |