Liste der nach Einwohnerzahl bedeutendsten Orte (max. 300 Orte) in Ho Chi Minh City (HCMC), mit Links zu den Ortsdetails
| Ort | Einwohnerzahl | Landesregion | |
|---|---|---|---|
| Ấp Bình Châu | 15344 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Ấp Phước Tĩnh | 22106 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Ấp Xuân Sơn | 9117 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Bến Cát | 364578 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Bình Thạnh | 552164 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Cần Giờ | 55137 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Chợ Lớn | 561000 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Côn Đảo | 13112 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Côn Sơn | 6800 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Củ Chi | 75000 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Dầu Tiếng | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Dĩ An | 463023 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Gò Vấp | 110850 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Ho Chi Minh City | 14002598 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Hóc Môn | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Lái Thiêu | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Nhà Bè | 17264 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Phú Mỹ | 287055 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Ba | 220375 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Bảy | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Bình Thạnh | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Bốn | 199329 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Chín | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Hai | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Một | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Mười | 399000 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Mười Một | 332536 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Năm | 187510 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Phú Nhuận | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Sáu | 271050 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Quận Tân Phú | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Suối Nghệ | 11894 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Tân Bình | 89373 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Tân Túc | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Thành Phố Bà Rịa | 235192 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Thị Trấn Đất Đỏ | 20187 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Thị Trấn Long Điền | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Thị Trấn Ngải Giao | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Thị Trấn Phú Mỹ | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Thị Trấn Phước Bửu | 0 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Thủ Dầu Một | 373105 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Thủ Đức | 524670 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Thuận An | 588616 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Uyen Hung | 52873 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Vũng Tàu | 464860 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Xã An Ngãi | 5740 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Xã Bình Giả | 9780 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Xã Long Hải | 35167 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Xóm Mỹ Xuân | 32345 | Ho Chi Minh City (HCMC) | |
| Xuyên Mộc | 9804 | Ho Chi Minh City (HCMC) |