logo
freizeitwetter .info
Impressum Nutzungsbedingungen Attributions

© Schulkreis.de e.K.
Freizeitwetter.info Version 3.3.9

Alle Angaben ohne Gewähr. Daten nur zu Demozwecken verwenden!

Orte in Ho Chi Minh City (HCMC)

(50)

Liste der nach Einwohnerzahl bedeutendsten Orte (max. 300 Orte) in Ho Chi Minh City (HCMC), mit Links zu den Ortsdetails

Ort Einwohnerzahl Landesregion
Ấp Bình Châu 15344 Ho Chi Minh City (HCMC)
Ấp Phước Tĩnh 22106 Ho Chi Minh City (HCMC)
Ấp Xuân Sơn 9117 Ho Chi Minh City (HCMC)
Bến Cát 364578 Ho Chi Minh City (HCMC)
Bình Thạnh 552164 Ho Chi Minh City (HCMC)
Cần Giờ 55137 Ho Chi Minh City (HCMC)
Chợ Lớn 561000 Ho Chi Minh City (HCMC)
Côn Đảo 13112 Ho Chi Minh City (HCMC)
Côn Sơn 6800 Ho Chi Minh City (HCMC)
Củ Chi 75000 Ho Chi Minh City (HCMC)
Dầu Tiếng 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Dĩ An 463023 Ho Chi Minh City (HCMC)
Gò Vấp 110850 Ho Chi Minh City (HCMC)
Ho Chi Minh City 14002598 Ho Chi Minh City (HCMC)
Hóc Môn 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Lái Thiêu 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Nhà Bè 17264 Ho Chi Minh City (HCMC)
Phú Mỹ 287055 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Ba 220375 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Bảy 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Bình Thạnh 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Bốn 199329 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Chín 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Hai 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Một 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Mười 399000 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Mười Một 332536 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Năm 187510 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Phú Nhuận 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Sáu 271050 Ho Chi Minh City (HCMC)
Quận Tân Phú 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Suối Nghệ 11894 Ho Chi Minh City (HCMC)
Tân Bình 89373 Ho Chi Minh City (HCMC)
Tân Túc 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Thành Phố Bà Rịa 235192 Ho Chi Minh City (HCMC)
Thị Trấn Đất Đỏ 20187 Ho Chi Minh City (HCMC)
Thị Trấn Long Điền 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Thị Trấn Ngải Giao 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Thị Trấn Phú Mỹ 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Thị Trấn Phước Bửu 0 Ho Chi Minh City (HCMC)
Thủ Dầu Một 373105 Ho Chi Minh City (HCMC)
Thủ Đức 524670 Ho Chi Minh City (HCMC)
Thuận An 588616 Ho Chi Minh City (HCMC)
Uyen Hung 52873 Ho Chi Minh City (HCMC)
Vũng Tàu 464860 Ho Chi Minh City (HCMC)
Xã An Ngãi 5740 Ho Chi Minh City (HCMC)
Xã Bình Giả 9780 Ho Chi Minh City (HCMC)
Xã Long Hải 35167 Ho Chi Minh City (HCMC)
Xóm Mỹ Xuân 32345 Ho Chi Minh City (HCMC)
Xuyên Mộc 9804 Ho Chi Minh City (HCMC)